sidereal time
Danh từ: - Thời gian thiên văn (sidereal time): Là thời gian được đo dựa trên chuyển động xoay của Trái Đất so với các ngôi sao cố định, thay vì so với Mặt Trời. Một ngày thiên văn (sidereal day) ngắn hơn một ngày Mặt Trời thông thường khoảng 4 phút, vì Trái Đất cần quay thêm một chút để cùng một ngôi sao xuất hiện trở lại trên bầu trời.
- (Các nhà thiên văn học sử dụng thời gian thiên văn để theo dõi vị trí của các ngôi sao và thiên hà.)
- (Thời gian thiên văn rất cần thiết để hiệu chỉnh kính viễn vọng và dự đoán các sự kiện thiên thể.)
- "Local sidereal time": Thời gian thiên văn địa phương, được tính dựa trên kinh độ của người quan sát.
- The local sidereal time at Greenwich is often used as a reference. (Thời gian thiên văn địa phương tại Greenwich thường được dùng làm chuẩn.)
- "Sidereal day": Ngày thiên văn, khoảng thời gian Trái Đất quay đúng một vòng so với các ngôi sao (khoảng 23 giờ 56 phút).
- A sidereal day is about 4 minutes shorter than a solar day. (Một ngày thiên văn ngắn hơn khoảng 4 phút so với một ngày Mặt Trời.)
- Sidereal (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến các ngôi sao.
- Sidereal motion refers to the apparent movement of stars. (Chuyển động thiên văn đề cập đến chuyển động biểu kiến của các ngôi sao.)
- Sidereal period: chu kỳ quỹ đạo của một thiên thể so với các ngôi sao.
- The sidereal period of Earth is about 365.25 days. (Chu kỳ thiên văn của Trái Đất là khoảng 365,25 ngày.)
- Astronomical time: thời gian thiên văn (một thuật ngữ rộng hơn, nhưng thường dùng thay thế trong bối cảnh khoa học).
- Stellar time: thời gian sao (cách gọi ít phổ biến hơn, nhấn mạnh vào các ngôi sao).
Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "sidereal time". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh thiên văn, có thể gặp cụm: - Measure time by stars: đo thời gian bằng các ngôi sao. - Ancient sailors used to measure time by stars. (Các thủy thủ cổ đại thường đo thời gian bằng các ngôi sao.)
Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến "sidereal time". Tuy nhiên, có thể liên hệ với thành ngữ: - By the stars: dựa vào các ngôi sao (chỉ cách định hướng hoặc đo thời gian). - Navigators in the past relied on the stars to find their way. (Các nhà hàng hải trong quá khứ dựa vào các ngôi sao để tìm đường.)
